Bốn giờ chiều.

Mùa cao điểm. Xe từ bên kia dồn sang, hàng nằm ngoài bãi, và cả cửa khẩu đang gọi cùng một đội xe. Kiên có bốn xe cần đi trong ngày và anh vừa mất hai xe cho một người gọi trước anh mười phút.

Anh bấm Zalo.

Cuộc gọi kéo dài sáu phút. Không phải sáu phút mặc cả — sáu phút để nói cho hết những thứ phải nói. Xe loại gì. Hàng đóng thùng hay đóng pallet. Mấy giờ có xe ở bãi. Chiều về có hàng ngược không. Bốn thứ dính vào nhau, thay một thứ thì ba thứ kia đổi theo.

Giá đến cuối cùng.

Nhà xe nói năm hai. Kiên trả xuống bốn tám.

Im lặng một nhịp bên kia đầu máy.

“Ừ.”

Kiên cúp máy. Xe đi lúc năm giờ. Hàng đến nơi.

Việc chạy được.

Hai tuần, ba mươi mấy cuộc gọi

Mùa cao điểm không có ngày nào giống ngày nào, nhưng cuộc gọi thì giống nhau cả. Bốn giờ chiều, Zalo, sáu phút, loại xe, quy cách, giờ, giá. Kiên gọi hơn ba mươi cuộc như thế trong hai tuần.

Anh không ghi lại cuộc nào.

Không phải vì anh cẩu thả. Anh thử rồi. Nhắn tin thì nhắn cái gì — nhắn giá thì mất phần loại xe, nhắn cả bốn thứ thì thành một cái tin nhắn dài lúc bốn giờ chiều, mà nhà xe sẽ gọi lại ngay để hỏi cho nhanh. Cuộc trò chuyện ấy không có hình dạng để viết ra. Nó chỉ có hình dạng để nói.

Cho nên thứ duy nhất còn lại sau sáu phút là con số nằm trong đầu hai người.

Hôm lập bảng kê, nhà xe gửi sang một dòng: năm hai.

Kiên mở Zalo. Nhật ký cuộc gọi còn nguyên: ngày, giờ, sáu phút mười bốn giây. Nội dung không có gì cả.

Chuyện anh không nói với ai

Kiên nhớ là bốn tám. Anh chắc chắn.

Rồi anh ngồi xuống, và bắt đầu nhớ lại chuyến trước đó. Chuyến trước cũng bốn tám. Chuyến trước nữa hình như bốn chín. Có một chuyến năm mốt, nhưng chuyến đó là xe lạnh.

Ba mươi mấy cuộc gọi. Cùng một giờ. Cùng một giọng. Cùng những con số nằm sát nhau.

Anh vẫn nhớ là bốn tám. Nhưng anh không còn chắc mình đang nhớ chuyến nào.

Anh không nói điều đó với ai. Cãi thì anh cãi được — anh có cả một cảm giác chắc chắn để cãi. Nhưng cảm giác chắc chắn ấy, ngồi một mình mà nhìn kỹ, nó không đứng vững hơn cảm giác chắc chắn của người bên kia.

Người bên kia cũng không nói dối. Anh ta báo năm hai. Anh ta nghe Kiên trả bốn tám. Rồi anh ta nói “ừ”.

“Ừ” là gì?

Với Kiên, “ừ” là đồng ý. Với nhà xe, “ừ” là tôi nghe rồi, để tôi tính lại. Cuộc gọi kết thúc ở đó. Không ai hỏi lại. Hai người cúp máy, mỗi người mang theo một cuộc thỏa thuận khác nhau, và không ai biết điều đó cho tới hai tuần sau.

Không có chữ ký nào cả. Chỉ có một chữ “ừ”.

Rồi anh nhìn xuống bảng kê

Chuyến bốn tám ấy — chuyến anh tưởng mình giành được.

Xe vào bãi lúc năm giờ, chờ hàng đến tám rưỡi. Ba tiếng rưỡi nằm chờ. Chiều về xe chạy rỗng, không bắt được hàng ngược.

Kiên biết rõ mấy khoản đó sẽ có. Mùa cao điểm mà tìm được một chuyến trong khung, không phát sinh gì, thì đó là chuyện của tháng Ba tháng Tư, không phải bây giờ. Anh biết. Anh vẫn chốt bốn tám, vì lúc bốn giờ chiều hôm ấy, có xe đã là may.

Cho nên con số anh mặc cả và con số anh trả không phải một con số. Cái anh mặc cả là giá. Cái anh trả là chuyến đi. Chúng chỉ gặp nhau vào cái ngày bảng kê được lập, mà lúc đó thì mọi thứ đã xong từ lâu.

Anh ấy không thắng cuộc mặc cả nào cả. Anh ấy chỉ có xe.

Bốn trăm nghìn

Bốn tám và năm hai. Chênh bốn trăm nghìn.

Không ai cãi nhau vì bốn trăm nghìn. Kiên gọi một cuộc, nhà xe giữ giọng, hai người chốt năm mươi trong ba phút. Chia đôi. Nhanh, gọn, không ai mất mặt.

Bốn trăm nghìn ấy đi vào bảng kê, nằm trong một dòng gọi là phí phát sinh. Không ai hỏi nó ở đâu ra. Dòng ấy tháng nào cũng có, nó là một phần của bảng kê cũng như cột ngày tháng là một phần của bảng kê.

Kiên làm việc này ba năm rồi. Mỗi tháng vài lần.

Nếu mỗi lần lệch bốn trăm triệu, tổ chức đã sửa từ lâu. Người ta sẽ mua phần mềm, sẽ bắt ghi âm, sẽ dựng quy trình duyệt giá. Bốn trăm triệu thì đáng làm tất cả những chuyện đó.

Bốn trăm nghìn thì không đáng.

Nó sống được ba năm chính vì nó nhỏ.